• 0 out of 5

    KPT-12BB

    Tên hàng: Súng mở buloong 3/8″
    Mã số: 040100027
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 9.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 5 – 50 (70) Nm
    Tốc độ không tải 10,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 4.4 l/s
    Kích cỡ 137 x 40 x 47 mm
    Trọng lượng 0.46 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-12CE

    Tên hàng: Súng vặn bulông 3/8″
    Mã số: 040100013
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 12 mm
    Đầu lắp socket 9.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 50 – 270 (310) Nm
    Tốc độ không tải 7,500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 11.8 l/s
    Kích cỡ 173 x 60 x 172 mm
    Trọng lượng 1.4 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-12W

    Tên hàng: Súng vặn bulông 3/8″
    Mã số: 040100014
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 9.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 7 – 90 (120) Nm
    Tốc độ không tải 12,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 8.76 l/s
    Kích cỡ 138 x 52 x 168 mm
    Trọng lượng 1.3 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-1420

    Tên hàng: Súng vặn bulông 1/2″
    Mã số: 040100048
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 16 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 55 – 475 (570) Nm
    Tốc độ không tải 6,300 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 14.49 l/s
    Kích cỡ 195 x 72 x 185 mm
    Trọng lượng 2.5 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-1460

    Tên hàng: Súng vặn bulông 3/4″-đầu ngắn
    Mã số: 040100006
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 25 mm
    Đầu lắp socket 19 mm
    Lực vặn lớn nhất 280 – 1,170 (1,290) Nm
    Tốc độ không tải 4,600 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 16.18 l/s
    Kích cỡ L195 x W72 x H185 mm
    Trọng lượng 5.4 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-14FX

    Tên hàng: Súng vặn bulông 1/2″
    Mã số: 040100046
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 16 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 50 – 550(680) Nm
    Tốc độ không tải 6,200 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 8.8 l/s
    Kích cỡ 154 x 71 x 197 mm
    Trọng lượng 1.82 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-14HT

    Tên hàng: Súng vặn bulông 1/2″
    Mã số: 040100033
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 16 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 108 – 610(670) Nm
    Tốc độ không tải 7,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 8.83 l/s
    Kích cỡ 195 x 62 x 192 mm
    Trọng lượng 2.0 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-14ME

    Tên hàng: Súng vặn bu lông 1/2″
    Mã số: 040100002
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 16 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 50 – 450 (560) Nm
    Tốc độ không tải 6,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 13.5 l/s
    Kích cỡ L185 x W71 x H189 mm
    Trọng lượng 2.1 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-14MX

    Tên hàng: Súng vặn bulông 1/2″
    Mã số: 040100045
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 16 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 50 – 300(340) Nm
    Tốc độ không tải 9,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 11.5 l/s
    Kích cỡ 133 x 56 x 180 mm
    Trọng lượng 0.97 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-14SH-DL

    Tên hàng: Súng vặn bulông 1/2″
    Mã số: 040100042
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 16 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 50 – 420(500) Nm
    Tốc độ không tải 6,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 13.48 l/s
    Kích cỡ 190 x 70 x 190 mm
    Trọng lượng 2.5 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-14SH-M

    Tên hàng: Súng vặn bulông 1/2″
    Mã số: 040100043
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 16 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 50 – 420(500) Nm
    Tốc độ không tải 6,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 13.48 l/s
    Kích cỡ 190 x 70 x 190 mm
    Trọng lượng 2.5 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-14SX

    Tên hàng: Súng vặn bulông 1/2″
    Mã số: 040100003
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 16 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 50- 300 (340) Nm
    Tốc độ không tải 7.500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 11.8 l/s
    Kích cỡ L173 x W60 x H172 mm
    Trọng lượng 1.4kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View