• 0 out of 5

    KPT-100AL

    Tên hàng: Máy mài góc 4″
    Mã số: 040105011
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 100 x 16 x 3.5 – 6.0 mm
    Đường kính trục M10 x 1.5THD.
    Tốc độ không tải 12,000 rpm
    Công suất 0.75 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 9.44 l/s
    Kích cỡ 229 x 195 x 82 mm
    Trọng lượng 1,7 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-100ARG

    Tên hàng: Máy mài góc 4″
    Mã số: 040105010
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 100 x 16 x 3.5 – 6.0 mm
    Đường kính trục M10 x 1.5THD.
    Tốc độ không tải 12,000 rpm
    Công suất 0.75 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 9.44 l/s
    Kích cỡ 235 x 295 x 82 mm
    Trọng lượng 2,0 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-125A

    Tên hàng: Máy mài góc 5″
    Mã số: 040105012
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 125 x 22.5 x 2.0 – 6.0 mm
    Đường kính trục M14 x 2,0 THD
    Tốc độ không tải 12,000 rpm
    Công suất 0.75 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 9.44 l/s
    Kích cỡ 229 x 200 x 82 mm
    Trọng lượng 1,7 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-126

    Tên hàng: Máy mài góc 5″
    Mã số: 040105009
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 125 x 22.5 x 1.0 – 6.0 mm
    Đường kính trục M14 x 2,0 THD
    Tốc độ không tải 12,000 rpm
    Công suất 0.75 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 9.44 l/s
    Kích cỡ 229 x 200 x 82 mm
    Trọng lượng 1,7 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-183

    ên hàng: Máy mài góc 7″
    Mã số: 040105007
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 125 x 22.5 x 2.0 – 6.0 mm
     Đường kính trục  M14 / M16 x 2.0 THD
    Tốc độ không tải 7,500 rpm
    Công suất 1.10 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 13.1 l/s
    Kích cỡ 270 x 225 x 110 mm
    Trọng lượng 3.5 kg
    Đầu khí vào 3/8″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-184

    Tên hàng: Máy mài góc 7″
    Mã số: 040105008
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 180 x 22.5 x 1.0-6.0 mm
     Đường kính trục M14 / M16 x 2.0 THD
    5/8″ – 11 THD
    Tốc độ không tải 7,500 rpm
    Công suất 1.10 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 13.1 l/s
    Kích cỡ 320 x 225 x 110 mm
    Trọng lượng 3.5 kg
    Đầu khí vào 3/8″
    Buy Now
    Qucik View
  • Placeholder
    0 out of 5

    KPT-NAS 4B

    Tên hàng: Máy mài góc
    Mã số: 040105016
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 100 x 16 x  6.0 mm
    Tốc độ không tải 13,000 rpm
    Công suất 0.66 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 12.5 l/s
    kích cỡ 210 x 114 x 91 mm
    Trọng lượng 1,7 kg
    Đầu khí vào 1/2″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-NAS 5B

    Tên hàng: Máy mài góc
    Mã số: 040105017
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 125 x 22 x  6.0 mm
    Tốc độ không tải 10,500 rpm
    Công suất 0.70 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 13.3 l/s
    kích cỡ 210 x 22 x 91 mm
    Trọng lượng 1,8 kg
    Đầu khí vào 1/2″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-NAS 7B

    Tên hàng: Máy mài góc
    Mã số: 040105018
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 180 x 22 x  6.0 mm
    Tốc độ không tải 7,000 rpm
    Công suất 1.20 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 15.0 l/s
    kích cỡ 280 x 250 x 113 mm
    Trọng lượng 3.6 kg
    Đầu khí vào 1/2″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-NAS 9B

    Tên hàng: Máy mài góc
    Mã số: 040105019
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đĩa 230 x 22 x  8.0 mm
    Tốc độ không tải 5,900 rpm
    Công suất 1.47 Kw
    Lượng khí tiêu thụ 22.0 l/s
    kích cỡ 310 x 300 x 127 mm
    Trọng lượng 4.8 kg
    Đầu khí vào 1/2″
    Buy Now
    Qucik View