• 0 out of 5

    KPT-1601

    Tên hàng: Khoan 3/8″
    Mã số: 040102009
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi  khoan 10 mm
    Kích thước trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 2,500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 11.12 l/s
    Kích cỡ 175 x 43 x 135 mm
    Trọng lượng 0.96 kg
    Đầu vào khí 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-1651

    Tên hàng: Khoan 1/2″
    Mã số: 040102017
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi  khoan 13 mm
    Kích thước trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 550 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 11.12 l/s
    Kích cỡ 225 x 151 x 135 mm
    Trọng lượng 1.58 kg
    Đầu vào khí 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3860

    Tên hàng: Khoan 3/8″
    Mã số: 040102001
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi  khoan 10 mm
    Kích thước trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 2,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 10.1 l/s
    Kích cỡ 155 x 45 x 155 mm
    Trọng lượng 0.95 kg
    Đầu vào khí 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3870

    Tên hàng: Khoan 1/2″
    Mã số: 040102002
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi khoan 13 mm
    Kích thước  trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 380 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 10.1 l/s
    Kích cỡ 180x 156 x 155 mm
    Trọng lượng 1.3 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-62SD

    Tên hàng: Khoan 3/8″
    Mã số: 040102010
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi khoan 10 mm
    Đường kính trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 6.67 l/s
    Kích cỡ 164 x 140 x 155 mm
    Trọng lượng 0.98 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-63D

    Tên hàng: Máy khoan 3/8″
    Mã số: 040102008
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi  khoan 10 mm
    Kích thước trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 2,500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 7.75 l/s
    Kích cỡ 170 x 40 x 123 mm
    Trọng lượng 0.74 kg
    Đầu vào khí 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-64ADR

    Tên hàng: Khoan 3/8″
    Mã số: 040102005
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi khoan 10 mm
    Đường kính trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 1,800 rpm
    Lượng khí vào 9.1 l/s
    Kích cỡ 208 x 41 x 100 mm
    Trọng lượng 0.98 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-66ADR

    Tên hàng: Khoan 1/2″
    Mã số: 040102006
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi khoan 13 mm
    Đường kính trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 450 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 9.1 l/s
    Kích cỡ 208 x 40 x 115 mm
    Trọng lượng 1.2 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-68

    Tên hàng: Khoan 3/8″
    Mã số: 040102003
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi khoan 10 mm
    Kích thước trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 2,200 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 11.12 l/s
    Chiều dài 195 x 43 x 151 mm
    Trọng lượng 1.23 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-71

    Tên hàng: Khoan 1/2″
    Mã số: 040102004
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng lắp mũi khoan 13 mm
    Kích thước trục 3/8″ – 24 THD
    Tốc độ không tải 500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 11,12 l/s
    Kích cỡ 220 x 151 x 153 mm
    Trọng lượng 1.63 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-74B

    Tên hàng: Khoan 3/8″
    Mã số: 040102007
    Nhà SX: Kawasaki
    Độ mở ngàm tối đa 10 mm
    Đường kính trục 3/8 – 24 THD
    Tốc độ không tải 3,800 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 11.12 l/s
    Kích cỡ 192 x 39 x 58 mm
    Trọng lượng 0.725 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View