• 0 out of 5

    KPT-1320F-5

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106001
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế nhám 125 mm
    Đường kính quỹ đạo 5 mm
    Kích thước trục 5/16″ – 24THD.
    Tốc độ không tải 10,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 8.09 l/s
    Kích cỡ 215 x 123 x 87 mm
    Trọng lượng 1.0 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-1320F-6

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106014
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế nhám 150 mm
    Đường kính quỹ đạo 5 mm
    Kích thước trục 5/16″ – 24THD.
    Tốc độ không tải 10,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 8.09 l/s
    Kích cỡ 228 x 148 x 87 mm
    Trọng lượng 1.0 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-1360F

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106021
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế 95 x 177 mm
    Đường kính quỹ đạo 5 mm
    Tốc độ không tải 7,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 8.09 l/s
    Kích cỡ 240 x 82 x 87 mm
    Trọng lượng 1.57 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-165DA

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106002
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế 72 mm
    Đương kính quỹ đạo 3 mm
    Kích thước trục 5/6″ -24 THD.
    Tốc độ không tải 10,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 4.67 l/s
    Kích cỡ 208 x 72 x 95 mm
    Trọng lượng 0.7 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-225DA

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106022
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế 125 mm
    Đương kính quỹ đạo 6 mm
    Kích thước trục 5/16″ -24 THD.
    Tốc độ không tải 11,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 6.67 l/s
    Kích cỡ 265 x 123 x 122 mm
    Trọng lượng 1.7 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-34S

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106026
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thướt đĩa 180 mm
    Kích thước trục 5/8″ – 11 THD.
    Tốc độ không tải 5,200 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 11.12 l/s
    Kích cỡ 192 x 200 x 72 mm
    Trọng lượng 2.1 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3500

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106018
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế nhám 125 mm
    Đường kính quỹ đạo 5 mm
    Kích thước trục 5/16″ – 24THD.
    Tốc độ không tải 10,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 7.2 l/s
    Kích cỡ 175 x 123 x 91 mm
    Trọng lượng 0.9kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3500F

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106019
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế nhám 150 mm
    Đường kính quỹ đạo 5 mm
    Kích thước trục 5/16″ – 24THD.
    Tốc độ không tải 10,000 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 7.2 l/s
    Kích cỡ 188 x 148 x 91 mm
    Trọng lượng 0.93 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3530

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106023
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế 30 mm
    Đương kính quỹ đạo 3 mm
    Kích thước trục —–
    Tốc độ không tải 8,500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 2.33 l/s
    Kích cỡ 175 x 34 x 75 mm
    Trọng lượng 0.48 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3600

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106006
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế 72 x 106 mm
    Đường kính quỹ đạo 3 mm
    Tốc độ không tải 8,500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 6.33 l/s
    Kích cỡ 255 x 72 x 70 mm
    Trọng lượng 0.74 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3600F

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106020
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế 72 x 106 mm
    Đường kính quỹ đạo 3 mm
    Tốc độ không tải 8,500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 6.33 l/s
    Kích cỡ 255 x 72 x 70 mm
    Trọng lượng 0.74 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3662

    Tên hàng: Máy chà nhám
    Mã số: 040106025
    Nhà SX: Kawasaki
    Kích thước đế 72 x 106 mm
    Đường kính quỹ đạo 3 mm
    Tốc độ không tải 8,500 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 6.33 l/s
    Kích cỡ 110 x 72 x 75 mm
    Trọng lượng 0.8 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View