• 0 out of 5

    KPT-1170

    Tên hàng: Cần siết 3/8″
    Mã số: 040113001
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 9.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 13 – 91(160)  Nm
    Tốc độ không tải 160 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 8.76 l/s
    Kích cỡ 254 x 40 x 50 mm
    Trọng lượng 1.2 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-1175

    Tên hàng: Cần siết 1/2″
    Mã số: 040113002
    Nhà SX: Kawasaki
    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 13 – 115 (160)  Nm
    Tốc độ không tải 160 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 8.76 l/s
    Kích cỡ 254 x 40 x 50 mm
    Trọng lượng 1.2 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3160

    Tên hàng: Cần siết 3/8″
    Mã số: 040113013
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 9.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 13 – 90(100)  Nm
    Tốc độ không tải 450 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 9.11 l/s
    Kích cỡ 295 x 47 x 47 mm
    Trọng lượng 1.4 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3165

    Tên hàng: Cần siết 1/4″
    Mã số: 040113014
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 12.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 13 – 90(100)  Nm
    Tốc độ không tải 450 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 9.11 l/s
    Kích cỡ 295 x 47 x 47 mm
    Trọng lượng 1.4 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3170

    Tên hàng: Cần Siết 3/8″
    Mã số: 040113004
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 9.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 13 – 120 (160)  Nm
    Tốc độ không tải 180 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 10.8 l/s
    Kích cỡ 270 x 47 x 47 mm
    Trọng lượng 1.35 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3171

    Tên hàng: Cần siết 3/8″
    Mã số: 040113007
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 9.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 13 – 120 (160)  Nm
    Tốc độ không tải 180 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 10.8 l/s
    Kích cỡ 270 x 47 x 47 mm
    Trọng lượng 1.3 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3175

    Tên hàng: Cần siết 1/2″
    Mã số: 040113005
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 13 – 120 (160)  Nm
    Tốc độ không tải 180 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 10.8 l/s
    Kích cỡ 270 x 47 x 47 mm
    Trọng lượng 1.35 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3176

    Tên hàng: Cần siết 1/2″
    Mã số: 040113006
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 12.7 mm
    Lực vặn lớn nhất 13 – 120 (160)  Nm
    Tốc độ không tải 180 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 10.8 l/s
    Kích cỡ 270 x 47 x 47 mm
    Trọng lượng 1.3 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3300

    Tên hàng: Cần Siết 1/4″
    Mã số: 040113010
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 8 mm
    Đầu lắp socket 6.35 mm
    Lực vặn lớn nhất 6 – 33 (55)  Nm
    Tốc độ không tải 220 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 9.44 l/s
    Kích cỡ 200 x 36 x 42 mm
    Trọng lượng 0.6 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3305

    Tên hàng: Cần Siết 1/4″
    Mã số: 040113008
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 6.35 mm
    Lực vặn lớn nhất 6 – 33 (55)  Nm
    Tốc độ không tải 220 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 9.4 l/s
    Kích cỡ 200 x 36 x 42 mm
    Trọng lượng 0.6 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3310

    Tên hàng: Cần Siết 3/8″
    Mã số: 040113011
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 9.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 6 – 33 (55)  Nm
    Tốc độ không tải 220 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 9.44 l/s
    Kích cỡ 200 x 36 x 42 mm
    Trọng lượng 0.6 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View
  • 0 out of 5

    KPT-3315

    Tên hàng: Cần Siết 3/8″
    Mã số: 040113009
    Nhà SX: Kawasaki

     

    Khả năng vặn bu lông 10 mm
    Đầu lắp socket 9.5 mm
    Lực vặn lớn nhất 6 – 33 (55)  Nm
    Tốc độ không tải 220 rpm
    Lượng khí tiêu thụ 9.44 l/s
    Kích cỡ 200 x 36 x 42 mm
    Trọng lượng 0.6 kg
    Đầu khí vào 1/4″
    Buy Now
    Qucik View